C.D. Feirense
Bồ Đào Nha
C.D. Feirense Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
C.D. Feirense ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
C.D. Feirense ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
C.D. Feirense là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
C.D. Feirense không ghi được bàn trong 36% tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Bàn thua
C.D. Feirense để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
C.D. Feirense để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
C.D. Feirense đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà C.D. Feirense đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
C.D. Feirense tổng số bàn thắng mỗi trận 2.26 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với C.D. Feirense tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 83% đối với C.D. Feirense tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
CDG thống kê
C.D. Feirense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
C.D. Feirense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
C.D. Feirense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
C.D. Feirense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
C.D. Feirense chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
C.D. Feirense chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
C.D. Feirense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
C.D. Feirense chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
C.D. Feirense chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Kèo Chấp Thống Kê
C.D. Feirense ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, C.D. Feirense ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, C.D. Feirense ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
C.D. Feirense thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
C.D. Feirense có trung bình 6.62 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, C.D. Feirense thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, C.D. Feirense có trung bình 2.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, C.D. Feirense thắng bằng thẻ trong 62% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, C.D. Feirense có trung bình 4.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Phạt Góc Thống Kê
C.D. Feirense thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
C.D. Feirense có trung bình 10.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, C.D. Feirense thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
C.D. Feirense có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, C.D. Feirense thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
C.D. Feirense có trung bình 5.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Antunes L. FW9
-
2 Ribeiro T. DF5
-
3 Nketia D. FW5
-
4 John N. MD4
-
5 Gui Meira MD4
-
6 Fernandes E. DF3
-
7 Leal Mateos A. DF3
-
8 Jose Ricardo DF3
-
9 Lourenco Correia M. FW3
-
10 Oliveira J. DF3
-
11 Costa G. DF2
-
12 Arriba J. MD2
-
13 Henrique Oliveira da Silva P. FW2
-
14 Dos Santos L.2
-
15 Altube D. GK1
-
16 Ie E. DF1
-
17 Lima Candido J. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
C.D. Feirense Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 6 | 8 | 50:29 | 21 | 66 | |
| 2 | 34 | 17 | 8 | 9 | 58:33 | 25 | 59 | |
| 3 | 34 | 18 | 5 | 11 | 46:33 | 13 | 59 | |
| 4 | 34 | 14 | 9 | 11 | 39:40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 15 | 6 | 13 | 41:42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 52:46 | 6 | 50 | |
| 7 | 34 | 15 | 5 | 14 | 46:55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 37:40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 42:40 | 2 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | 43:44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | 34:38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 11 | 10 | 13 | 44:52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 13 | 3 | 18 | 41:34 | 7 | 42 | |
| 14 | 34 | 11 | 8 | 15 | 37:39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 11 | 7 | 16 | 39:49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 10 | 10 | 14 | 31:37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 9 | 12 | 13 | 34:48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:49 | -15 | 34 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation Playoff
- Relegation
C.D. Feirense Biệt đội